Trang chủSRBK • NASDAQ
add
SR Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,99 $
Mức chênh lệch một ngày
16,81 $ - 17,00 $
Phạm vi một năm
11,36 $ - 18,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
141,12 Tr USD
Số lượng trung bình
41,09 N
Tỷ số P/E
31,78
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,32 Tr | 5,97% |
Chi phí hoạt động | 7,12 Tr | 11,36% |
Thu nhập ròng | 834,00 N | -18,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,02 | -22,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,84 Tr | 53,19% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 7,37% |
Tổng nợ | 954,51 Tr | 10,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 834,00 N | -18,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,59 Tr | 350,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,43 Tr | -222,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,37 Tr | 183,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,54 Tr | 284,09% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
120