Trang chủSREMF • OTCMKTS
add
Sunrise Energy Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,41 $
Mức chênh lệch một ngày
6,38 $ - 7,35 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 8,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 T AUD
Số lượng trung bình
89,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,00 N | -45,95% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | 41,95% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -39,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,35 N | -158,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,00 Tr | -42,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 48,93 Tr | 571,33% |
Tổng nợ | 968,00 N | -13,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -39,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,79 Tr | -29,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,00 N | -49,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,37 Tr | 48.035,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,61 Tr | 1.467,17% |
Dòng tiền tự do | -908,06 N | -17,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
23