Trang chủSRG • ASX
add
SRG Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,88 $
Mức chênh lệch một ngày
2,81 $ - 2,87 $
Phạm vi một năm
1,09 $ - 3,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,80 T AUD
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
36,32
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 372,37 Tr | 19,98% |
Chi phí hoạt động | 189,49 Tr | 17,96% |
Thu nhập ròng | 13,31 Tr | 40,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,57 | 17,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,21 Tr | 22,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,23 Tr | 20,11% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 30,18% |
Tổng nợ | 591,77 Tr | 41,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 439,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 626,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,31 Tr | 40,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,86 Tr | -16,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,73 Tr | 44,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,01 Tr | -66,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,19 Tr | -54,70% |
Dòng tiền tự do | 17,63 Tr | 30,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
1.900