Trang chủSRK • ASX
add
Strike Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,49 Tr AUD
Số lượng trung bình
120,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 813,76 N | 63,56% |
Thu nhập ròng | -861,93 N | -169,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -808,95 N | -2,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,88 Tr | -42,39% |
Tổng tài sản | 4,60 Tr | -41,39% |
Tổng nợ | 821,34 N | -28,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -861,93 N | -169,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -834,47 N | 16,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,32 N | -99,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -784,98 N | -131,84% |
Dòng tiền tự do | -478,74 N | 13,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
7