Trang chủSRPL • NSE
add
Shreeram Proteins Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 ₹
Mức chênh lệch một ngày
0,66 ₹ - 0,68 ₹
Phạm vi một năm
0,46 ₹ - 1,36 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
287,03 Tr INR
Số lượng trung bình
252,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,53 Tr | -22,41% |
Thu nhập ròng | -49,73 Tr | 57,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 Tr | 98,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,00 N | -60,06% |
Tổng tài sản | 723,30 Tr | -17,32% |
Tổng nợ | 536,12 Tr | 0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,73 Tr | 57,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
24