Trang chủSRT • ASX
add
Strata Investment Holdings CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,48 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,50 N | -89,25% |
Chi phí hoạt động | 574,50 N | -32,69% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -222,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -500,56 | -1.238,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -296,00 N | -117,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,44 Tr | -29,16% |
Tổng tài sản | 26,27 Tr | -12,08% |
Tổng nợ | 3,05 Tr | 38,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -222,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -624,50 N | -0,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 546,00 N | 137,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,00 N | 80,00% |
Dòng tiền tự do | -722,75 N | -148,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
7