Trang chủSRT • ETR
add
Sartorius
Giá đóng cửa hôm trước
175,00 €
Phạm vi một năm
145,40 € - 208,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,46 T EUR
Số lượng trung bình
3,09 N
Tỷ số P/E
74,27
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 899,10 Tr | 1,82% |
Chi phí hoạt động | 260,70 Tr | -11,18% |
Thu nhập ròng | 56,20 Tr | 15,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,25 | 13,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,21 | -1,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 260,40 Tr | 8,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 573,80 Tr | -31,65% |
Tổng tài sản | 9,87 T | -2,38% |
Tổng nợ | 5,98 T | -4,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,20 Tr | 15,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 188,90 Tr | 35,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,10 Tr | 2,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,60 Tr | -136,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,40 Tr | 24,14% |
Dòng tiền tự do | 58,85 Tr | 177,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1870
Trang web
Nhân viên
14.242