Trang chủSRT • ETR
add
Sartorius
Giá đóng cửa hôm trước
173,00 €
Mức chênh lệch một ngày
178,80 € - 184,40 €
Phạm vi một năm
131,40 € - 208,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,95 T EUR
Số lượng trung bình
4,29 N
Tỷ số P/E
79,70
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 927,60 Tr | 2,29% |
Chi phí hoạt động | 227,70 Tr | -4,25% |
Thu nhập ròng | 30,20 Tr | 239,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,26 | 232,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,26 | 21,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,60 Tr | -23,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,80 Tr | -33,41% |
Tổng tài sản | 9,72 T | -3,82% |
Tổng nợ | 5,85 T | -5,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,20 Tr | 239,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 326,00 Tr | -10,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,30 Tr | -44,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,60 Tr | 15,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,50 Tr | -35,31% |
Dòng tiền tự do | 231,26 Tr | -38,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1870
Trang web
Nhân viên
13.671