Trang chủSRTS • NASDAQ
add
Sensus Healthcare Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,41 $
Mức chênh lệch một ngày
4,21 $ - 4,51 $
Phạm vi một năm
3,03 $ - 5,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,47 Tr USD
Số lượng trung bình
113,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,94 Tr | -62,20% |
Chi phí hoạt động | 5,05 Tr | -6,19% |
Thu nhập ròng | -3,17 Tr | -304,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,12 | -642,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | -311,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,05 Tr | -268,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,08 Tr | 0,12% |
Tổng tài sản | 53,04 Tr | -14,68% |
Tổng nợ | 4,94 Tr | -22,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,17 Tr | -304,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
54