Trang chủSRV1V • HEL
add
SRV Yhtiot Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
5,14 €
Mức chênh lệch một ngày
5,10 € - 5,26 €
Phạm vi một năm
4,12 € - 5,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
88,65 Tr EUR
Số lượng trung bình
12,02 N
Tỷ số P/E
12,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,80 Tr | 3,20% |
Chi phí hoạt động | 3,60 Tr | -86,48% |
Thu nhập ròng | 17,60 Tr | 394,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,16 | 380,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,09 | 559,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,90 Tr | 432,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,80 Tr | 156,02% |
Tổng tài sản | 498,10 Tr | 10,50% |
Tổng nợ | 332,10 Tr | 9,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,60 Tr | 394,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,60 Tr | -256,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,80 Tr | 5.977,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,40 Tr | 1.456,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,50 Tr | 8.270,54% |
Dòng tiền tự do | 15,64 Tr | 213,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
721