Trang chủSRXH • NYSEAMERICAN
add
SRx Health Solutions Inc
0,12 $
Sau giờ giao dịch:(1,39%)-0,0017
0,12 $
Đóng cửa: 5 thg 3, 19:59:27 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,079 $ - 2,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,54 Tr USD
Số lượng trung bình
31,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,84 Tr | — |
Thu nhập ròng | -8,61 Tr | -116,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -306,88 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,78 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,06 Tr | 12.220,75% |
Tổng tài sản | 27,05 Tr | — |
Tổng nợ | 23,53 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 298,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,61 Tr | -116,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,92 Tr | -299,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,46 Tr | -414,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,13 Tr | 751,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,75 Tr | 1.901,87% |
Dòng tiền tự do | -1,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11