Trang chủSRZNW • NASDAQ
add
Surrozen
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 1,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
184,71 Tr USD
Số lượng trung bình
11,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 983,00 N | -90,17% |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | 14,74% |
Thu nhập ròng | -71,64 Tr | -4.896,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,29 N | -50.724,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,60 | -719,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,82 Tr | -787,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,34 Tr | 162,27% |
Tổng tài sản | 94,05 Tr | 95,94% |
Tổng nợ | 117,56 Tr | 177,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -142,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,64 Tr | -4.896,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,04 Tr | -33,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,00 N | 1.000,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,06 Tr | -34,09% |
Dòng tiền tự do | -5,70 Tr | 23,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40