Tài chính
Tài chính
Trang chủSSAAF • OTCMKTS
SSAB AB Class A
7,99 $
3 thg 2, 09:30:16 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,73 $
Mức chênh lệch một ngày
7,99 $ - 7,99 $
Phạm vi một năm
5,09 $ - 8,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
75,65 T SEK
Số lượng trung bình
161,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(SEK)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Doanh thu
22,11 T-6,39%
Chi phí hoạt động
1,58 T-14,52%
Thu nhập ròng
434,00 Tr-9,96%
Biên lợi nhuận ròng
1,96-3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44-8,33%
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần
1,75 T120,63%
Thuế suất hiệu dụng
34,19%
Tổng tài sản
Tổng nợ
(SEK)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn
22,77 T-18,14%
Tổng tài sản
106,13 T-4,15%
Tổng nợ
38,31 T-3,54%
Tổng vốn chủ sở hữu
67,82 T
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
996,62 Tr
Giá so với giá trị sổ sách
0,13
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
1,74%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
2,34%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(SEK)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Thu nhập ròng
434,00 Tr-9,96%
Tiền từ việc kinh doanh
5,27 T-1,94%
Tiền từ hoạt động đầu tư
-4,14 T-92,96%
Tiền từ hoạt động tài chính
1,58 T-41,31%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
2,48 T-46,37%
Dòng tiền tự do
-1,72 T-467,92%
Giới thiệu
SSAB AB, earlier Svenskt Stål AB, is a Swedish company, formed in 1978, that specialises in producing steel. The largest shareholders are the Swedish state-owned mining company LKAB, and the Government of Finland. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
14.609
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính