Trang chủSSAB-A • STO
add
SSAB AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
72,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
71,20 kr - 74,50 kr
Phạm vi một năm
50,34 kr - 80,28 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
73,50 T SEK
Số lượng trung bình
1,11 Tr
Tỷ số P/E
15,06
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,11 T | -6,39% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | -14,52% |
Thu nhập ròng | 434,00 Tr | -9,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | -3,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | -8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,75 T | 120,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,77 T | -18,14% |
Tổng tài sản | 106,13 T | -4,15% |
Tổng nợ | 38,31 T | -3,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 996,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 434,00 Tr | -9,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,27 T | -1,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,14 T | -92,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 T | -41,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,48 T | -46,37% |
Dòng tiền tự do | -1,72 T | -467,92% |
Giới thiệu
SSAB AB, earlier Svenskt Stål AB, is a Swedish company, formed in 1978, that specialises in producing steel. The largest shareholders are the Swedish state-owned mining company LKAB, and the Government of Finland. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
14.609