Trang chủSSK • JSE
add
Stefanutti Stocks Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
438,00 ZAC
Phạm vi một năm
273,00 ZAC - 569,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
823,79 Tr ZAR
Số lượng trung bình
51,25 N
Tỷ số P/E
4,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | 0,83% |
Chi phí hoạt động | 35,22 Tr | 105,65% |
Thu nhập ròng | 24,22 Tr | 1.589,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,32 | 1.550,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,81 Tr | 39,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 386,01 Tr | -52,71% |
Tổng tài sản | 5,15 T | -6,69% |
Tổng nợ | 5,08 T | -9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,22 Tr | 1.589,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,95 Tr | -177,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -454,50 N | 97,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -345,50 N | 99,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,75 Tr | -560,48% |
Dòng tiền tự do | 43,59 Tr | 157,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
6.336