Trang chủSSS • JSE
add
Stor-Age Property REIT Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.772,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
1.762,00 ZAC - 1.801,00 ZAC
Phạm vi một năm
1.216,00 ZAC - 1.892,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
8,94 T ZAR
Số lượng trung bình
723,76 N
Tỷ số P/E
8,06
Tỷ lệ cổ tức
6,41%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 365,74 Tr | 6,86% |
Chi phí hoạt động | 52,89 Tr | 7,62% |
Thu nhập ròng | 259,66 Tr | -39,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,00 | -43,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,25 Tr | 5,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 348,66 Tr | 28,22% |
Tổng tài sản | 14,01 T | 6,43% |
Tổng nợ | 5,34 T | 5,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 483,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 259,66 Tr | -39,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 171,03 Tr | 24,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,09 Tr | -67,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,76 Tr | 9,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,86 Tr | 131,72% |
Dòng tiền tự do | 100,28 Tr | 4,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
500