Trang chủSST • ASX
add
Steamships Trading Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 $
Phạm vi một năm
10,00 $ - 15,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
313,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,00
Tỷ số P/E
14,77
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PGK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,27 Tr | 16,89% |
Chi phí hoạt động | 130,72 Tr | -10,53% |
Thu nhập ròng | 21,11 Tr | 105,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,25 | 75,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,88 Tr | 52,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PGK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,67 Tr | 35,50% |
Tổng tài sản | 1,92 T | 7,72% |
Tổng nợ | 784,69 Tr | 12,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PGK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,11 Tr | 105,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,50 Tr | 3,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,82 Tr | -57,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,78 Tr | 54,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,00 N | 95,78% |
Dòng tiền tự do | 15,98 Tr | 136,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
3.365