Trang chủSTA • BKK
add
Sri Trang-Agro Industry Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
15,50 ฿
Mức chênh lệch một ngày
15,60 ฿ - 16,30 ฿
Phạm vi một năm
10,30 ฿ - 16,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
23,81 T THB
Số lượng trung bình
15,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,68 T | -19,78% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 88,67% |
Thu nhập ròng | -325,74 Tr | -138,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,22 | -147,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 352,33 Tr | -83,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,27 T | -44,16% |
Tổng tài sản | 113,76 T | -13,29% |
Tổng nợ | 47,56 T | -22,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -325,74 Tr | -138,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,21 T | 32,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 188,13 Tr | -87,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,43 T | -40,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 374,11 Tr | -88,46% |
Dòng tiền tự do | -5,70 T | 31,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
15.778