Trang chủSTAA • IDX
add
Sumber Tani Agung Resources Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.255,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.205,00 Rp - 1.255,00 Rp
Phạm vi một năm
740,00 Rp - 1.965,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
13,30 NT IDR
Số lượng trung bình
5,14 Tr
Tỷ số P/E
8,28
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,11 NT | 53,87% |
Chi phí hoạt động | 288,92 T | 140,49% |
Thu nhập ròng | 429,55 T | -4,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,82 | -38,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 739,38 T | -1,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 NT | 50,75% |
Tổng tài sản | 9,56 NT | 18,30% |
Tổng nợ | 2,56 NT | 17,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,00 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 429,55 T | -4,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 663,71 T | 69,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -360,52 T | -178,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,20 T | 341,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 391,09 T | 66,18% |
Dòng tiền tự do | -648,23 T | -515,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
10.327