Trang chủSTAA • NASDAQ
add
STAAR Surgical Co
18,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
18,46 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:02:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,57 $
Mức chênh lệch một ngày
17,97 $ - 18,54 $
Phạm vi một năm
14,69 $ - 30,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
914,01 Tr USD
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,80 Tr | 18,08% |
Chi phí hoạt động | 54,65 Tr | -8,15% |
Thu nhập ròng | -18,31 Tr | 46,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,68 | 54,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 101,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,90 Tr | 65,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,54 Tr | -18,64% |
Tổng tài sản | 451,68 Tr | -11,35% |
Tổng nợ | 107,49 Tr | -4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 344,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,31 Tr | 46,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,91 Tr | -709,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,42 Tr | 0,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 N | 54,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,00 Tr | -15,93% |
Dòng tiền tự do | 13,38 Tr | 9,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
921