Trang chủSTALLION • NSE
add
Stallion India Fluorochemicals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
189,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
191,00 ₹ - 198,81 ₹
Phạm vi một năm
60,00 ₹ - 423,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
15,77 T INR
Số lượng trung bình
317,94 N
Tỷ số P/E
36,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 55,57% |
Chi phí hoạt động | 62,31 Tr | -62,84% |
Thu nhập ròng | 114,17 Tr | 1.241,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,80 | 764,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,66 Tr | 569,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 831,24 Tr | 264,05% |
Tổng tài sản | 3,53 T | 49,85% |
Tổng nợ | 353,54 Tr | -65,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,17 Tr | 1.241,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
20