Trang chủSTANLEY • NSE
add
Stanley Lifestyles Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
194,79 ₹
Mức chênh lệch một ngày
190,70 ₹ - 195,49 ₹
Phạm vi một năm
188,10 ₹ - 427,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,00 T INR
Số lượng trung bình
131,26 N
Tỷ số P/E
33,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 2,33% |
Chi phí hoạt động | 510,00 Tr | 2,41% |
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | -9,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,31 | -11,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 235,50 Tr | 27,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 680,00 Tr | -67,97% |
Tổng tài sản | 8,94 T | 20,78% |
Tổng nợ | 4,22 T | 47,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | -9,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
474