Trang chủSTBA • NASDAQ
add
S&T Bancorp Inc
43,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
43,21 $
Đóng cửa: 2 thg 2, 16:02:24 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
42,64 $
Mức chênh lệch một ngày
42,12 $ - 43,64 $
Phạm vi một năm
30,84 $ - 43,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T USD
Số lượng trung bình
188,28 N
Tỷ số P/E
12,39
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,60 Tr | -0,10% |
Chi phí hoạt động | 56,11 Tr | -2,07% |
Thu nhập ròng | 33,97 Tr | 2,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,11 | 2,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | 3,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,44 Tr | -46,54% |
Tổng tài sản | 9,87 T | 2,21% |
Tổng nợ | 8,41 T | 1,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,97 Tr | 2,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.206