Trang chủSTBI • OTCMKTS
add
Sturgis Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
23,35 $
Mức chênh lệch một ngày
23,75 $ - 24,00 $
Phạm vi một năm
16,75 $ - 25,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,50 Tr USD
Số lượng trung bình
706,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,03%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,14 Tr | 11,83% |
Chi phí hoạt động | 8,25 Tr | 10,24% |
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | 11,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,60 | -0,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,40 Tr | 99,01% |
Tổng tài sản | 998,66 Tr | 4,42% |
Tổng nợ | 935,41 Tr | 3,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | 11,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1905
Trang web
Nhân viên
129