Trang chủSTCB • OTCMKTS
add
Starco Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,39 Tr USD
Số lượng trung bình
65,80 N
Tỷ số P/E
8,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,64 Tr | -21,60% |
Chi phí hoạt động | 3,62 Tr | -22,45% |
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | 77,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,43 | 70,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -377,40 N | -259,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 Tr | -9,26% |
Tổng tài sản | 57,45 Tr | -33,03% |
Tổng nợ | 24,17 Tr | -62,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 782,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | 77,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -316,97 N | -180,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 N | 99,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 875,33 N | 249,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 556,37 N | 240,91% |
Dòng tiền tự do | -280,30 N | -104,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
29