Trang chủSTCU • CNSX
add
Star Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Mức chênh lệch một ngày
1,17 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 2,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
67,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | 1.150,28% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -1.054,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -1.159,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,58 Tr | 1.797,19% |
Tổng tài sản | 18,27 Tr | 157,75% |
Tổng nợ | 955,99 N | -32,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -1.054,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,34 Tr | -3.373,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,50 Tr | -11.771,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,31 Tr | 1.209,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 466,14 N | 38,33% |
Dòng tiền tự do | -5,21 Tr | -8.409,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web