Trang chủSTCXF • OTCMKTS
add
Tablas Ventures Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 41,61 N | -67,45% |
Thu nhập ròng | -41,60 N | -102,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 N | -98,69% |
Tổng tài sản | 1,32 N | -98,96% |
Tổng nợ | 91,65 N | 95,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -90,33 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -915,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 161,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,60 N | -102,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,13 N | 91,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 N | -96,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,13 N | -111,18% |
Dòng tiền tự do | -802,00 | 99,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4