Trang chủSTGT • BKK
add
Sri Trang Gloves (Thailand) Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
9,15 ฿
Mức chênh lệch một ngày
9,10 ฿ - 9,25 ฿
Phạm vi một năm
5,10 ฿ - 10,50 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
26,36 T THB
Số lượng trung bình
3,52 Tr
Tỷ số P/E
26,66
Tỷ lệ cổ tức
5,43%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,08 T | -5,64% |
Chi phí hoạt động | 565,17 Tr | 889,79% |
Thu nhập ròng | -106,04 Tr | -22,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,74 | -29,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 473,85 Tr | -40,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 T | -30,64% |
Tổng tài sản | 46,05 T | -1,68% |
Tổng nợ | 8,00 T | -21,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,04 Tr | -22,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 T | 84,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,84 T | 651,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,95 T | -491,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 T | 3.488,68% |
Dòng tiền tự do | 1,38 T | 170,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
9.352