Trang chủSTLE • OTCMKTS
add
Steele Bancorp Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
29,50 $
Phạm vi một năm
25,35 $ - 29,64 $
Số lượng trung bình
511,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,88 Tr | 50,38% |
Chi phí hoạt động | 6,48 Tr | 136,34% |
Thu nhập ròng | 13,68 Tr | 890,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 198,88 | 558,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,67 Tr | 72,77% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 112,99% |
Tổng nợ | 1,14 T | 114,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,68 Tr | 890,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,40 Tr | 45,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 94,39 Tr | 1.237,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,78 Tr | -490,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,00 Tr | 241,07% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1872
Trang web
Nhân viên
81