Trang chủSTN • ASX
add
Saturn Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
254,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,78 Tr | 43,12% |
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | -16,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 Tr | -52,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,63 Tr | 515,51% |
Tổng tài sản | 128,08 Tr | 122,27% |
Tổng nợ | 2,96 Tr | -4,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 546,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | -16,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -735,69 N | -19,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,72 Tr | -39,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,18 Tr | 215,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,72 Tr | 480,96% |
Dòng tiền tự do | -5,32 Tr | -40,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web