Trang chủSTP • WSE
add
Stalprodukt SA
Giá đóng cửa hôm trước
224,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
223,00 zł - 229,00 zł
Phạm vi một năm
217,00 zł - 294,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T PLN
Số lượng trung bình
782,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 863,29 Tr | -14,13% |
Chi phí hoạt động | 70,25 Tr | -12,43% |
Thu nhập ròng | -17,94 Tr | -131,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,08 | -136,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,05 Tr | -77,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 913,50 Tr | -19,61% |
Tổng tài sản | 4,70 T | -4,29% |
Tổng nợ | 992,88 Tr | -11,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,94 Tr | -131,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,68 Tr | -49,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,18 Tr | -949,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,63 Tr | 18,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,13 Tr | -104,34% |
Dòng tiền tự do | -12,35 Tr | -110,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
4.855