Trang chủSTUDDS • NSE
add
Studds Accessories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
529,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
528,00 ₹ - 539,90 ₹
Phạm vi một năm
503,00 ₹ - 600,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
21,18 T INR
Số lượng trung bình
216,09 N
Tỷ số P/E
27,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | 7,55% |
Chi phí hoạt động | 656,54 Tr | 17,14% |
Thu nhập ròng | 206,22 Tr | 24,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,35 | 15,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 303,57 Tr | 17,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 942,47 Tr | 61,11% |
Tổng tài sản | 6,31 T | 15,63% |
Tổng nợ | 1,50 T | 20,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 206,22 Tr | 24,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 424,96 Tr | 112,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,33 Tr | 70,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,17 Tr | -2.051,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 267,46 Tr | 1.201,51% |
Dòng tiền tự do | 166,98 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
3.067