Trang chủSTV • ASX
add
Swift TV Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,75 Tr | -17,28% |
Chi phí hoạt động | -92,50 N | -38,06% |
Thu nhập ròng | -268,00 N | 49,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,15 | 38,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,00 N | -121,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 Tr | -9,55% |
Tổng tài sản | 9,44 Tr | -13,67% |
Tổng nợ | 15,11 Tr | -19,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -268,00 N | 49,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -690,00 N | -282,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -350,00 N | -31,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 838,00 N | 1.727,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -202,00 N | -431,15% |
Dòng tiền tự do | -79,31 N | 56,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
59