Trang chủSTWK • STO
add
Stockwik Forvaltning AB
Giá đóng cửa hôm trước
17,05 kr
Mức chênh lệch một ngày
16,75 kr - 17,70 kr
Phạm vi một năm
15,40 kr - 25,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
123,31 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,90 Tr | 8,31% |
Chi phí hoạt động | 123,30 Tr | -3,07% |
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | 671,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,91 | 629,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,30 Tr | 3,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,80 Tr | 84,45% |
Tổng tài sản | 832,20 Tr | 3,58% |
Tổng nợ | 615,00 Tr | 3,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | 671,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,20 Tr | 44,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,60 Tr | 5,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,50 Tr | 75,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,20 Tr | 234,67% |
Dòng tiền tự do | 47,19 Tr | 16,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
394