Trang chủSTX • WSE
add
Stalexport Autostrady SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,10 zł
Mức chênh lệch một ngày
3,09 zł - 3,15 zł
Phạm vi một năm
2,75 zł - 3,95 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
778,88 Tr PLN
Số lượng trung bình
166,94 N
Tỷ số P/E
4,22
Tỷ lệ cổ tức
20,00%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,84 Tr | 8,02% |
Chi phí hoạt động | 33,33 Tr | 0,47% |
Thu nhập ròng | 71,24 Tr | -8,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,75 | -15,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,34 Tr | -8,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 776,30 Tr | 9,85% |
Tổng tài sản | 1,21 T | -7,82% |
Tổng nợ | 464,31 Tr | -11,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 742,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,24 Tr | -8,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,30 Tr | 14,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,77 Tr | -142,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,44 Tr | -23,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,10 Tr | 1,45% |
Dòng tiền tự do | 110,42 Tr | 27,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1963
Trang web
Nhân viên
345