Trang chủSTYLAMIND • NSE
add
Stylam Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.192,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.184,50 ₹ - 2.210,00 ₹
Phạm vi một năm
1.464,25 ₹ - 2.430,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
37,26 T INR
Số lượng trung bình
74,16 N
Tỷ số P/E
26,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 T | 6,46% |
Chi phí hoạt động | 752,31 Tr | 0,20% |
Thu nhập ròng | 460,16 Tr | 54,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,98 | 44,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 27,14 | 51,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 565,69 Tr | 23,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 277,49 Tr | -62,51% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 460,16 Tr | 54,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.146