Trang chủSUDARSCHEM • NSE
add
Sudarshan Chemical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
876,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
866,65 ₹ - 892,00 ₹
Phạm vi một năm
796,15 ₹ - 1.603,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
69,34 T INR
Số lượng trung bình
55,61 N
Tỷ số P/E
125,08
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,87 T | 242,97% |
Chi phí hoạt động | 11,84 T | 337,81% |
Thu nhập ròng | 117,00 Tr | -60,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,49 | -88,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,50 | -74,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 21,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,82 T | 617,20% |
Tổng tài sản | 97,54 T | 273,40% |
Tổng nợ | 58,35 T | 316,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,00 Tr | -60,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.350