Trang chủSUDEEPPHRM • NSE
add
Sudeep Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
598,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
599,65 ₹ - 624,85 ₹
Phạm vi một năm
524,05 ₹ - 795,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
69,80 T INR
Số lượng trung bình
222,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 9,32% |
Chi phí hoạt động | 500,81 Tr | 31,00% |
Thu nhập ròng | 457,47 Tr | -6,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,12 | -14,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 556,94 Tr | -12,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 676,19 Tr | — |
Tổng tài sản | 9,88 T | — |
Tổng nợ | 2,49 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 457,47 Tr | -6,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 232,15 Tr | 83,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,70 Tr | -16,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,08 Tr | -35,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,20 Tr | 299,15% |
Dòng tiền tự do | -121,28 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
740