Trang chủSULI • IDX
add
SLJ Global Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
95,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
93,00 Rp - 105,00 Rp
Phạm vi một năm
70,00 Rp - 226,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
638,40 T IDR
Số lượng trung bình
8,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,89 Tr | 2.459,26% |
Chi phí hoạt động | 795,91 N | -32,99% |
Thu nhập ròng | -346,29 N | 90,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,90 | 99,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,10 N | 95,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 628,56 N | 99,80% |
Tổng tài sản | 44,50 Tr | -9,43% |
Tổng nợ | 29,17 Tr | -0,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -346,29 N | 90,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -286,49 N | 68,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,04 N | -721,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 590,66 N | -34,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 256,13 N | 7.264,48% |
Dòng tiền tự do | -2,49 Tr | -387,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
101