Trang chủSUN • LON
add
Surgical Innovations Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,40 GBX - 0,50 GBX
Phạm vi một năm
0,33 GBX - 0,75 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 Tr GBP
Số lượng trung bình
321,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,07 Tr | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 930,00 N | -24,57% |
Thu nhập ròng | 10,50 N | 104,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,34 | 104,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,50 N | 189,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | -461,00 N | -298,71% |
Tổng tài sản | 11,50 Tr | -18,36% |
Tổng nợ | 2,94 Tr | -28,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 932,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,50 N | 104,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -119,50 N | 54,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,00 N | 38,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -155,00 N | -8,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -328,00 N | 33,06% |
Dòng tiền tự do | 80,06 N | 187,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 9, 1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
85