Trang chủSUND • OTCMKTS
add
Sundance Strategies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,77 Tr USD
Số lượng trung bình
8,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 99,79 N | -40,19% |
Thu nhập ròng | -190,62 N | 28,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 484,00 | -99,89% |
Tổng tài sản | 18,05 N | -95,95% |
Tổng nợ | 6,73 Tr | 7,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -633,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -190,62 N | 28,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,78 N | 75,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,00 N | -95,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,78 N | -122,52% |
Dòng tiền tự do | 35,68 N | 140,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1