Trang chủSUNDARMFIN • NSE
add
Sundaram Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.408,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5.311,50 ₹ - 5.406,00 ₹
Phạm vi một năm
4.200,00 ₹ - 5.450,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
592,49 T INR
Số lượng trung bình
86,53 N
Tỷ số P/E
28,87
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,88 T | 18,63% |
Chi phí hoạt động | 3,27 T | 7,53% |
Thu nhập ròng | 5,41 T | 18,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,56 | 0,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 40,38 | 28,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,30 T | 31,97% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,41 T | 18,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 1954
Trang web
Nhân viên
5.132