Trang chủSUNI • IDX
add
Sunindo Pratama PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
765,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
720,00 Rp - 765,00 Rp
Phạm vi một năm
655,00 Rp - 950,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 NT IDR
Số lượng trung bình
536,16 N
Tỷ số P/E
10,30
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,62 T | 8,34% |
Chi phí hoạt động | 26,00 T | 112,39% |
Thu nhập ròng | 46,27 T | 24,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,29 | 14,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,97 T | 32,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,28 T | -54,84% |
Tổng tài sản | 1,12 NT | 4,28% |
Tổng nợ | 255,25 T | -11,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 863,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,27 T | 24,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,25 T | -139,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,47 T | 9,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,22 T | 2.203,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,49 T | -122,95% |
Dòng tiền tự do | -65,28 T | -190,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
78