Trang chủSUPER • BKK
add
Super Energy Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,10 ฿ - 0,11 ฿
Phạm vi một năm
0,090 ฿ - 0,22 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T THB
Số lượng trung bình
56,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | -12,10% |
Chi phí hoạt động | 469,41 Tr | 10,47% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 275,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,76 | 299,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | -14,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,24 Tr | -62,70% |
Tổng tài sản | 67,70 T | -8,26% |
Tổng nợ | 46,13 T | -10,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 275,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 709,00 Tr | -58,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,48 T | 304,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,37 T | -278,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -181,84 Tr | 53,41% |
Dòng tiền tự do | 2,19 T | 223,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
621