Trang chủSUPN • NASDAQ
add
Supernus Pharmaceuticals Inc
50,21 $
Trước giờ mở cửa:(1,47%)+0,74
50,95 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 04:18:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
49,91 $
Mức chênh lệch một ngày
47,71 $ - 51,00 $
Phạm vi một năm
29,16 $ - 59,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 T USD
Số lượng trung bình
831,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,57 Tr | 21,48% |
Chi phí hoạt động | 328,12 Tr | 57,26% |
Thu nhập ròng | -4,10 Tr | -126,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,94 | -122,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | 60,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,14 Tr | -194,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -114,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 308,67 Tr | -31,95% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 6,18% |
Tổng nợ | 390,93 Tr | 17,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,10 Tr | -126,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,86 Tr | -55,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,31 Tr | -306,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,53 Tr | 44,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,92 Tr | -160,87% |
Dòng tiền tự do | -19,04 Tr | -141,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
778