Trang chủSUPREME • NSE
add
Supreme Holdings&Hospitality (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,83 ₹
Mức chênh lệch một ngày
56,56 ₹ - 59,01 ₹
Phạm vi một năm
56,00 ₹ - 116,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,19 T INR
Số lượng trung bình
89,78 N
Tỷ số P/E
72,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 961,00 N | -99,59% |
Chi phí hoạt động | 5,81 Tr | -65,75% |
Thu nhập ròng | 2,77 Tr | -93,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 288,66 | 1.533,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,17 Tr | -114,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,31 Tr | 45,94% |
Tổng tài sản | 5,97 T | 1,43% |
Tổng nợ | 286,47 Tr | -12,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,77 Tr | -93,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
19