Trang chủSUPV • NYSE
add
Grupo Supervielle SA - ADR
11,24 $
Sau giờ giao dịch:(1,25%)-0,14
11,10 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 14:39:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,96 $
Mức chênh lệch một ngày
10,81 $ - 11,50 $
Phạm vi một năm
4,54 $ - 19,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
882,29 Tr USD
Số lượng trung bình
2,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,42 T | -16,77% |
Chi phí hoạt động | 182,13 T | -8,05% |
Thu nhập ròng | 13,60 T | -42,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,93 | -31,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 31,10 | -19,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 336,36 T | -40,43% |
Tổng tài sản | 6,03 NT | 80,67% |
Tổng nợ | 5,10 NT | 89,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 935,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 437,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,60 T | -42,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,95 T | -75,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,04 T | 27,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 171,49 T | 149,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 202,43 T | 695,80% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
3.456