Trang chủSUPV • NYSE
add
Grupo Supervielle SA - ADR
11,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)-0,037
11,22 $
Đóng cửa: 13 thg 1, 18:59:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,66 $
Mức chênh lệch một ngày
11,14 $ - 11,80 $
Phạm vi một năm
4,54 $ - 19,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
891,31 Tr USD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,31 T | -31,22% |
Chi phí hoạt động | 183,66 T | 20,23% |
Thu nhập ròng | -50,27 T | -666,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,98 | -923,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -114,90 | -671,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 NT | 222,70% |
Tổng tài sản | 7,37 NT | 84,25% |
Tổng nợ | 6,51 NT | 99,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 852,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 437,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,27 T | -666,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
3.362