Trang chủSUPX • NASDAQ
add
SuperX AI Technology Ltd
10,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,69 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:00:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,50 $
Mức chênh lệch một ngày
10,01 $ - 11,06 $
Phạm vi một năm
4,20 $ - 76,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
462,29 Tr USD
Số lượng trung bình
391,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 Tr | 130,37% |
Chi phí hoạt động | 3,03 Tr | 434,81% |
Thu nhập ròng | -7,55 Tr | -2.318,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -528,40 | -949,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,85 Tr | -694,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,21 Tr | 137,50% |
Tổng tài sản | 52,05 Tr | 550,12% |
Tổng nợ | 32,22 Tr | 2.994,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,55 Tr | -2.318,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,72 Tr | -566,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,53 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,26 Tr | 297,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,99 Tr | 103,33% |
Dòng tiền tự do | -1,47 Tr | -615,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
40