Trang chủSUR • CNSX
add
Surface Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,40 Tr | 1.832,64% |
Thu nhập ròng | -3,39 Tr | -1.799,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -180,34 N | -3,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,27 N | 4,24% |
Tổng tài sản | 10,20 Tr | -20,52% |
Tổng nợ | 304,45 N | -23,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -71,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,39 Tr | -1.799,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,77 N | -315,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -152,26 N | 7,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,41 N | -3,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -283,21 N | -171,89% |
Dòng tiền tự do | 278,84 N | 4.304,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1