Trang chủSURG • CVE
add
Surge Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
245,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
975,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,10 Tr | 22,89% |
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -108,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | -23,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,30 Tr | 67,02% |
Tổng tài sản | 66,02 Tr | 15,07% |
Tổng nợ | 6,09 Tr | 37,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 377,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -108,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,64 Tr | -181,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,25 Tr | -330,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,89 Tr | -252,02% |
Dòng tiền tự do | -2,63 Tr | -172,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web