Trang chủSURGY • IST
add
Sur Tatil Evleri Gayrmnkl Ytrm Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
57,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
56,35 ₺ - 58,35 ₺
Phạm vi một năm
33,32 ₺ - 77,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
9,50 T TRY
Số lượng trung bình
9,47 Tr
Tỷ số P/E
9,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 41,70 Tr | 1,52% |
Thu nhập ròng | -130,55 Tr | -121,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,10 Tr | -2,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,93 Tr | -30,38% |
Tổng tài sản | 12,62 T | 51,25% |
Tổng nợ | 3,53 T | 107,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,55 Tr | -121,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,81 Tr | 171,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 88,53 Tr | 234,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,49 Tr | -192,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,08 Tr | 1.234,71% |
Dòng tiền tự do | -290,70 Tr | -62,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
61